TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ribisel

danh từ giống cái
/ˈʁiːbiːzəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Ribisel

die Ribisel nghĩa là cây phúc bồn tử.

Nghĩa của Ribisel

Danh từ · giống cái

  1. Áo Cây phúc bồn tử.

Biến cách của Ribisel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ribiseldie Ribisel
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ribiselder Ribisel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ribiselden Ribiseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ribiseldie Ribisel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ribisel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ currant (Ribes gen. et spp., chiefly the fruits)

Câu hỏi thường gặp

Ribisel nghĩa là gì?

Ribisel (danh từ) nghĩa là cây phúc bồn tử.

Ribisel là der, die hay das?

Ribisel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ribisel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.