TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ribosom

danh từ giống trung
/ʁiboˈzoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ribosomen · sinh cách: des Ribosoms

das Ribosom nghĩa là ribôxôm.

Nghĩa của Ribosom

Danh từ · giống trung

  1. Ribôxôm.

Biến cách của Ribosom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ribosomdie Ribosomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ribosomsder Ribosomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ribosomden Ribosomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ribosomdie Ribosomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribosome

Câu hỏi thường gặp

Ribosom nghĩa là gì?

Ribosom (danh từ) nghĩa là ribôxôm.

Ribosom là der, die hay das?

Ribosom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ribosom); số nhiều: die Ribosomen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.