der Riegel
danh từ giống đực
/ˈriːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Riegels
der Riegel nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Nghĩa của Riegel
Danh từ · giống đực
- Chốt cửa, then cửa.
Biến cách của Riegel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Riegel | die Riegel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Riegels | der Riegel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Riegel | den Riegeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Riegel | die Riegel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolt; latch; short bar (e.g. of chocolate)
Câu hỏi thường gặp
Riegel nghĩa là gì?
Riegel (danh từ) nghĩa là chốt cửa, then cửa.
Riegel là der, die hay das?
Riegel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Riegel).