TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rikscha

danh từ giống cái
/ˈʁɪkʃa/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rikschas · sinh cách: der Rikscha

die Rikscha nghĩa là xe kéo, xe tay.

Nghĩa của Rikscha

Danh từ · giống cái

  1. Xe kéo, xe tay.

Biến cách của Rikscha (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rikschadie Rikschas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rikschader Rikschas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rikschaden Rikschas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rikschadie Rikschas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rickshaw

Câu hỏi thường gặp

Rikscha nghĩa là gì?

Rikscha (danh từ) nghĩa là xe kéo, xe tay.

Rikscha là der, die hay das?

Rikscha là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rikscha); số nhiều: die Rikschas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.