TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ringfinger

danh từ giống đực
/ˈʁɪŋˌfɪŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ringfingers

der Ringfinger nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.

Nghĩa của Ringfinger

Danh từ · giống đực

  1. Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.

Biến cách của Ringfinger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ringfingerdie Ringfinger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ringfingersder Ringfinger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ringfingerden Ringfingern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ringfingerdie Ringfinger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ring finger (finger next to the little finger)

Câu hỏi thường gặp

Ringfinger nghĩa là gì?

Ringfinger (danh từ) nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.

Ringfinger là der, die hay das?

Ringfinger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ringfinger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.