die Rippe
số nhiều: die Rippen · sinh cách: der Rippe
die Rippe nghĩa là xương sườn, sườn.
Nghĩa của Rippe
Danh từ · giống cái
- Xương sườn, sườn.
Biến cách của Rippe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rippe | die Rippen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rippe | der Rippen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rippe | den Rippen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rippe | die Rippen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rib; a piece of a row of chocolate
Câu hỏi thường gặp
Rippe nghĩa là gì?
Rippe (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn.
Rippe là der, die hay das?
Rippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rippe); số nhiều: die Rippen.