TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rippe

danh từ giống cái
/ˈʁɪ.pə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rippen · sinh cách: der Rippe

die Rippe nghĩa là xương sườn, sườn.

Nghĩa của Rippe

Danh từ · giống cái

  1. Xương sườn, sườn.

Biến cách của Rippe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rippedie Rippen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rippeder Rippen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rippeden Rippen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rippedie Rippen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rib; a piece of a row of chocolate

Câu hỏi thường gặp

Rippe nghĩa là gì?

Rippe (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn.

Rippe là der, die hay das?

Rippe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rippe); số nhiều: die Rippen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.