TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

riskieren

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˌʁɪsˈkiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của riskieren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to risk

Chia động từ riskieren

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: riskiertPhân từ I: riskierend

Hiện tại Präsens

  • ich riskiere
  • du riskierst
  • er/sie/es riskiert
  • wir riskieren
  • ihr riskiert
  • sie/Sie riskieren

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich riskierte
  • du riskiertest
  • er/sie/es riskierte
  • wir riskierten
  • ihr riskiertet
  • sie/Sie riskierten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe riskiert
  • du hast riskiert
  • er/sie/es hat riskiert
  • wir haben riskiert
  • ihr habt riskiert
  • sie/Sie haben riskiert

Tương lai Futur I

  • ich werde riskieren
  • du wirst riskieren
  • er/sie/es wird riskieren
  • wir werden riskieren
  • ihr werdet riskieren
  • sie/Sie werden riskieren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich riskiere
  • du riskierest
  • er/sie/es riskiere
  • wir riskieren
  • ihr riskieret
  • sie/Sie riskieren

Mệnh lệnh Imperativ

  • riskier! (du)
  • riskiert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ riskieren ở thì hiện tại thế nào?

ich riskiere, du riskierst, er/sie/es riskiert, wir riskieren, ihr riskiert, sie/Sie riskieren. Phân từ II: riskiert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.