der Rist
số nhiều: die Riste · sinh cách: des Ristes
der Rist nghĩa là mu bàn chân.
Nghĩa của Rist
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Mu bàn chân.
Biến cách của Rist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rist | die Riste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ristes | der Riste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rist | den Risten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rist | die Riste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instep; back of the hand; withers
Câu hỏi thường gặp
Rist nghĩa là gì?
Rist (danh từ) nghĩa là mu bàn chân.
Rist là der, die hay das?
Rist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rist); số nhiều: die Riste.