das Rittergut
số nhiều: die Rittergüter · sinh cách: des Rittergutes
das Rittergut nghĩa là trang viên.
Nghĩa của Rittergut
Danh từ · giống trung
- Trang viên.
Biến cách của Rittergut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rittergut | die Rittergüter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rittergutes | der Rittergüter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rittergut | den Rittergütern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rittergut | die Rittergüter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feudal estate, manor
Câu hỏi thường gặp
Rittergut nghĩa là gì?
Rittergut (danh từ) nghĩa là trang viên.
Rittergut là der, die hay das?
Rittergut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rittergut); số nhiều: die Rittergüter.