TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rittergut

danh từ giống trung
/ˈʁɪtɐˌɡuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rittergüter · sinh cách: des Rittergutes

das Rittergut nghĩa là trang viên.

Nghĩa của Rittergut

Danh từ · giống trung

  1. Trang viên.

Biến cách của Rittergut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rittergutdie Rittergüter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rittergutesder Rittergüter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rittergutden Rittergütern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rittergutdie Rittergüter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feudal estate, manor

Câu hỏi thường gặp

Rittergut nghĩa là gì?

Rittergut (danh từ) nghĩa là trang viên.

Rittergut là der, die hay das?

Rittergut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rittergut); số nhiều: die Rittergüter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.