TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ritus

danh từ giống đực
/ˈʁiːtʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Riten · sinh cách: des Ritus

der Ritus nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Nghĩa của Ritus

Danh từ · giống đực

  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Biến cách của Ritus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ritusdie Riten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ritusder Riten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ritusden Riten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ritusdie Riten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ritus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rite (religious custom); rite (one of several canonical ways of celebrating mass)

Câu hỏi thường gặp

Ritus nghĩa là gì?

Ritus (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.

Ritus là der, die hay das?

Ritus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ritus); số nhiều: die Riten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.