Robert
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁoːbɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Robert
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a male given name from Frankish, feminine equivalent Roberta, equivalent to English Robert
Câu ví dụ với Robert
- Mein Name ist Robert. Tên tôi là Robert. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13525372
- Ich bin Robert. Tôi là Robert. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12010839
- Ich heiße Robert. Tên tôi là Robert. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12010842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.