die Robustheit
danh từ giống cái
/ʁoˈbʊsthaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Robustheit
die Robustheit nghĩa là bền vững.
Nghĩa của Robustheit
Danh từ · giống cái
- Bền vững.
Biến cách của Robustheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Robustheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Robustheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Robustheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Robustheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robustness
Câu hỏi thường gặp
Robustheit nghĩa là gì?
Robustheit (danh từ) nghĩa là bền vững.
Robustheit là der, die hay das?
Robustheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Robustheit).