TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rochade

danh từ giống cái
/ʁɔˈxaːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rochaden · sinh cách: der Rochade

die Rochade nghĩa là nhập thành.

Nghĩa của Rochade

Danh từ · giống cái

  1. Nhập thành.

Biến cách của Rochade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rochadedie Rochaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rochadeder Rochaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rochadeden Rochaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rochadedie Rochaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castling (move consisting of the castle (rook) and king swapping places); reshuffle, swap of personnel, of positions

Câu hỏi thường gặp

Rochade nghĩa là gì?

Rochade (danh từ) nghĩa là nhập thành.

Rochade là der, die hay das?

Rochade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rochade); số nhiều: die Rochaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.