TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Roggenbrot

danh từ giống trung
/ˈʁɔɡən.bʁoːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Roggenbrote · sinh cách: des Roggenbrotes

das Roggenbrot nghĩa là bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.

Nghĩa của Roggenbrot

Danh từ · giống trung

  1. Bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.

Biến cách của Roggenbrot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Roggenbrotdie Roggenbrote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Roggenbrotesder Roggenbrote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Roggenbrotden Roggenbroten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Roggenbrotdie Roggenbrote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roggenbrot, rye bread

Câu hỏi thường gặp

Roggenbrot nghĩa là gì?

Roggenbrot (danh từ) nghĩa là bánh mì đen, bánh mì lúa mạch.

Roggenbrot là der, die hay das?

Roggenbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Roggenbrot); số nhiều: die Roggenbrote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.