der Rollbalken
danh từ giống đực
/ˈʁɔlˌbalkn̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Rollbalkens
der Rollbalken nghĩa là thanh trượt.
Nghĩa của Rollbalken
Danh từ · giống đực
- Thanh trượt.
Biến cách của Rollbalken (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rollbalken | die Rollbalken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rollbalkens | der Rollbalken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rollbalken | den Rollbalken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rollbalken | die Rollbalken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roller shutter (especially a large one such as those protecting doors and windows of shops); scroll bar
Câu hỏi thường gặp
Rollbalken nghĩa là gì?
Rollbalken (danh từ) nghĩa là thanh trượt.
Rollbalken là der, die hay das?
Rollbalken là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rollbalken).