die Rolltreppe
số nhiều: die Rolltreppen · sinh cách: der Rolltreppe
die Rolltreppe nghĩa là thang cuốn.
Nghĩa của Rolltreppe
Danh từ · giống cái
- Thang cuốn.
Biến cách của Rolltreppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rolltreppe | die Rolltreppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rolltreppe | der Rolltreppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rolltreppe | den Rolltreppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rolltreppe | die Rolltreppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escalator
Câu hỏi thường gặp
Rolltreppe nghĩa là gì?
Rolltreppe (danh từ) nghĩa là thang cuốn.
Rolltreppe là der, die hay das?
Rolltreppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rolltreppe); số nhiều: die Rolltreppen.