TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Roman

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁoˈmaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Romane · sinh cách: des Romanes

der Roman nghĩa là tiểu thuyết.

Nghĩa của Roman

Danh từ · giống đực

  1. Tiểu thuyết.

Biến cách của Roman (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Romandie Romane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Romanesder Romane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Romanden Romanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Romandie Romane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Roman

  • Sie ermunterte ihn, einen Roman zu schreiben. Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379905
  • Tom übersetzte einen französischen Roman ins Englische. Tom đã dịch một cuốn tiểu thuyết tiếng Pháp sang tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2574543
  • Hast du jemals einen amerikanischen Roman gelesen? Bạn đã đọc tiểu thuyết Mỹ bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13858766
  • Dieser Film basiert auf einem Roman. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3231652
  • Dieser Roman ist auch ins Französische übersetzt worden. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9042195
  • Dieser Roman ist recht interessant. Cuốn tiểu thuyết này đủ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353250
  • Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857694
  • Ich habe alle seine Romane gelesen. Tôi đã đọc hết các tiểu thuyết của anh ấy rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #882457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novel

Câu hỏi thường gặp

Roman nghĩa là gì?

Roman (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết.

Roman là der, die hay das?

Roman là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Roman); số nhiều: die Romane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.