TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

romanisch

giọng máy của trình duyệt

romanisch nghĩa là rôman.

Nghĩa của romanisch

Tính từ

  1. Rôman.

So sánh của romanisch

So sánh hơnromanischer
So sánh nhấtam romanischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Romance; Romanesque
  • Danh từ Romance

Câu hỏi thường gặp

romanisch nghĩa là gì?

romanisch (tính từ) nghĩa là rôman.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.