die Romanze
số nhiều: die Romanzen · sinh cách: der Romanze
die Romanze nghĩa là lãng mạn.
Nghĩa của Romanze
Danh từ · giống cái
- Lãng mạn.
Biến cách của Romanze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Romanze | die Romanzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Romanze | der Romanzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Romanze | den Romanzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Romanze | die Romanzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ romance
Câu hỏi thường gặp
Romanze nghĩa là gì?
Romanze (danh từ) nghĩa là lãng mạn.
Romanze là der, die hay das?
Romanze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Romanze); số nhiều: die Romanzen.