die Romni
số nhiều: die Romnija · sinh cách: der Romni
die Romni nghĩa là người di-gan, người xư-gan.
Nghĩa của Romni
Danh từ · giống cái
- Người di-gan, người xư-gan, người bô-hê-miên.
Biến cách của Romni (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Romni | die Romnija |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Romni | der Romnija |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Romni | den Romnija |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Romni | die Romnija |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Rom
Câu hỏi thường gặp
Romni nghĩa là gì?
Romni (danh từ) nghĩa là người di-gan, người xư-gan.
Romni là der, die hay das?
Romni là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Romni); số nhiều: die Romnija.