TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Romni

danh từ giống cái
/ˈrɔmni/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Romnija · sinh cách: der Romni

die Romni nghĩa là người di-gan, người xư-gan.

Nghĩa của Romni

Danh từ · giống cái

  1. Người di-gan, người xư-gan, người bô-hê-miên.

Biến cách của Romni (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Romnidie Romnija
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Romnider Romnija
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Romniden Romnija
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Romnidie Romnija

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Rom

Câu hỏi thường gặp

Romni nghĩa là gì?

Romni (danh từ) nghĩa là người di-gan, người xư-gan.

Romni là der, die hay das?

Romni là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Romni); số nhiều: die Romnija.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.