TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rondell

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rondelle · sinh cách: des Rondells

das Rondell nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

Nghĩa của Rondell

Danh từ · giống trung

  1. Bồn hoa, luống hoa.

Biến cách của Rondell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rondelldie Rondelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rondellsder Rondelle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rondellden Rondellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rondelldie Rondelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round place; circular flowerbed; circular garden path; turret, round tower; roundabout

Câu hỏi thường gặp

Rondell nghĩa là gì?

Rondell (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.

Rondell là der, die hay das?

Rondell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rondell); số nhiều: die Rondelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.