das Rondell
số nhiều: die Rondelle · sinh cách: des Rondells
das Rondell nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
Nghĩa của Rondell
Danh từ · giống trung
- Bồn hoa, luống hoa.
Biến cách của Rondell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Rondell | die Rondelle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rondells | der Rondelle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rondell | den Rondellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Rondell | die Rondelle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ round place; circular flowerbed; circular garden path; turret, round tower; roundabout
Câu hỏi thường gặp
Rondell nghĩa là gì?
Rondell (danh từ) nghĩa là bồn hoa, luống hoa.
Rondell là der, die hay das?
Rondell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rondell); số nhiều: die Rondelle.