TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rost

danh từ giống đực
/ʁɔst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Roste · sinh cách: des Rostes

der Rost nghĩa là rỉ sét.

Nghĩa của Rost

Danh từ · giống đực

  1. Rỉ sét.

Biến cách của Rost (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rost
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rostes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rost
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rost

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Rost

Câu ví dụ với Rost

  • Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt. Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sétTatoeba #535970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rust (oxidated metal); rust (plant disease); grid (number of parallel staffs); grill (grid of metal to roast food on)

Câu hỏi thường gặp

Rost nghĩa là gì?

Rost (danh từ) nghĩa là rỉ sét.

Rost là der, die hay das?

Rost là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rost); số nhiều: die Roste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.