TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rotkehlchen

danh từ giống trung
/ˈʁoːtˌkeːlçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rotkehlchens

das Rotkehlchen nghĩa là oanh, oanh châu âu.

Nghĩa của Rotkehlchen

Danh từ · giống trung

  1. Oanh, oanh châu âu.

Biến cách của Rotkehlchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rotkehlchendie Rotkehlchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rotkehlchensder Rotkehlchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rotkehlchenden Rotkehlchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rotkehlchendie Rotkehlchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ European robin (Erithacus rubecula)

Câu hỏi thường gặp

Rotkehlchen nghĩa là gì?

Rotkehlchen (danh từ) nghĩa là oanh, oanh châu âu.

Rotkehlchen là der, die hay das?

Rotkehlchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rotkehlchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.