der Rotschwanz
số nhiều: die Rotschwänze · sinh cách: des Rotschwanzes
der Rotschwanz nghĩa là chim đỏ đuôi.
Nghĩa của Rotschwanz
Danh từ · giống đực
- Chim đỏ đuôi.
Biến cách của Rotschwanz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rotschwanz | die Rotschwänze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rotschwanzes | der Rotschwänze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rotschwanz | den Rotschwänzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rotschwanz | die Rotschwänze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redstart (bird of the genus Phoenicurus); pale tussock moth (Calliteara pudibunda)
Câu hỏi thường gặp
Rotschwanz nghĩa là gì?
Rotschwanz (danh từ) nghĩa là chim đỏ đuôi.
Rotschwanz là der, die hay das?
Rotschwanz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rotschwanz); số nhiều: die Rotschwänze.