die Rotverschiebung
số nhiều: die Rotverschiebungen · sinh cách: der Rotverschiebung
die Rotverschiebung nghĩa là dịch chuyển đỏ.
Nghĩa của Rotverschiebung
Danh từ · giống cái
- Dịch chuyển đỏ.
Biến cách của Rotverschiebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rotverschiebung | die Rotverschiebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rotverschiebung | der Rotverschiebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rotverschiebung | den Rotverschiebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rotverschiebung | die Rotverschiebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redshift
Câu hỏi thường gặp
Rotverschiebung nghĩa là gì?
Rotverschiebung (danh từ) nghĩa là dịch chuyển đỏ.
Rotverschiebung là der, die hay das?
Rotverschiebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rotverschiebung); số nhiều: die Rotverschiebungen.