das Roulette
số nhiều: die Roulettes · sinh cách: des Roulettes
das Roulette nghĩa là cò quay.
Nghĩa của Roulette
Danh từ · giống trung
- Cò quay.
Biến cách của Roulette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Roulette | die Roulettes |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Roulettes | der Roulettes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Roulette | den Roulettes |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Roulette | die Roulettes |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roulette
Câu hỏi thường gặp
Roulette nghĩa là gì?
Roulette (danh từ) nghĩa là cò quay.
Roulette là der, die hay das?
Roulette là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Roulette); số nhiều: die Roulettes.