der Router
sinh cách: des Routers
der Router nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.
Nghĩa của Router
Danh từ · giống đực
- Cầu dẫn, bộ định tuyến.
Biến cách của Router (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Router | die Router |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Routers | der Router |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Router | den Routern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Router | die Router |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ router (a device that connects local area networks to form a larger internet)
Câu hỏi thường gặp
Router nghĩa là gì?
Router (danh từ) nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.
Router là der, die hay das?
Router là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Router).