TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Router

danh từ giống đực
/ˈʁuːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Routers

der Router nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

Nghĩa của Router

Danh từ · giống đực

  1. Cầu dẫn, bộ định tuyến.

Biến cách của Router (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Routerdie Router
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Routersder Router
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Routerden Routern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Routerdie Router

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ router (a device that connects local area networks to form a larger internet)

Câu hỏi thường gặp

Router nghĩa là gì?

Router (danh từ) nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

Router là der, die hay das?

Router là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Router).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.