der Ruß
số nhiều: die Ruße · sinh cách: des Rußes
der Ruß nghĩa là lọ, nghẹ.
Nghĩa của Ruß
Danh từ · giống đực
- Lọ, nghẹ, muội, nhọ.
Biến cách của Ruß (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ruß | die Ruße |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rußes | der Ruße |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ruß | den Rußen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ruß | die Ruße |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soot
Câu hỏi thường gặp
Ruß nghĩa là gì?
Ruß (danh từ) nghĩa là lọ, nghẹ.
Ruß là der, die hay das?
Ruß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruß); số nhiều: die Ruße.