TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ruß

danh từ giống đực
/ʁuːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ruße · sinh cách: des Rußes

der Ruß nghĩa là lọ, nghẹ.

Nghĩa của Ruß

Danh từ · giống đực

  1. Lọ, nghẹ, muội, nhọ.

Biến cách của Ruß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rußdie Ruße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rußesder Ruße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rußden Rußen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rußdie Ruße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soot

Câu hỏi thường gặp

Ruß nghĩa là gì?

Ruß (danh từ) nghĩa là lọ, nghẹ.

Ruß là der, die hay das?

Ruß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruß); số nhiều: die Ruße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.