TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ruhmvoll

giọng máy của trình duyệt

ruhmvoll nghĩa là vinh quang.

Nghĩa của ruhmvoll

Tính từ

  1. Vinh quang.

So sánh của ruhmvoll

So sánh hơnruhmvoller
So sánh nhấtam ruhmvollsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glorious

Câu hỏi thường gặp

ruhmvoll nghĩa là gì?

ruhmvoll (tính từ) nghĩa là vinh quang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.