TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ruin

danh từ giống đực
[ʁuˈiːn] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ruins

der Ruin nghĩa là hư hại.

Nghĩa của Ruin

Danh từ · giống đực

  1. Hư hại.

Biến cách của Ruin (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ruin
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ruins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ruin
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ruin

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruin (something which leads to serious troubles)

Câu hỏi thường gặp

Ruin nghĩa là gì?

Ruin (danh từ) nghĩa là hư hại.

Ruin là der, die hay das?

Ruin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruin).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.