der Ruin
danh từ giống đực
[ʁuˈiːn] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ruins
der Ruin nghĩa là hư hại.
Nghĩa của Ruin
Danh từ · giống đực
- Hư hại.
Biến cách của Ruin (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ruin |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ruins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ruin |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ruin |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruin (something which leads to serious troubles)
Câu hỏi thường gặp
Ruin nghĩa là gì?
Ruin (danh từ) nghĩa là hư hại.
Ruin là der, die hay das?
Ruin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruin).