der Russländer
danh từ giống đực
[ˈʁʊsˌlɛndɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Russländers
der Russländer nghĩa là người nga.
Nghĩa của Russländer
Danh từ · giống đực
- Người nga.
Biến cách của Russländer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Russländer | die Russländer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Russländers | der Russländer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Russländer | den Russländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Russländer | die Russländer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russian person
Câu hỏi thường gặp
Russländer nghĩa là gì?
Russländer (danh từ) nghĩa là người nga.
Russländer là der, die hay das?
Russländer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Russländer).