TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

russländisch

/ˈʁʊslɛndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

russländisch nghĩa là nga.

Nghĩa của russländisch

Tính từ

  1. Nga.

So sánh của russländisch

So sánh hơnrussländischer
So sánh nhấtam russländischsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với russländisch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Russian (from Russia)

Câu hỏi thường gặp

russländisch nghĩa là gì?

russländisch (tính từ) nghĩa là nga.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.