russländisch
/ˈʁʊslɛndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
russländisch nghĩa là nga.
Nghĩa của russländisch
Tính từ
- Nga.
So sánh của russländisch
| So sánh hơn | russländischer |
| So sánh nhất | am russländischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với russländisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Russian (from Russia)
Câu hỏi thường gặp
russländisch nghĩa là gì?
russländisch (tính từ) nghĩa là nga.