TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Russophobie

danh từ giống cái
/ˌʁʊsofoˈbiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Russophobie

die Russophobie nghĩa là bài nga, chống nga.

Nghĩa của Russophobie

Danh từ · giống cái

  1. Bài nga, chống nga.

Biến cách của Russophobie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Russophobie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Russophobie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Russophobie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Russophobie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Russophobia

Câu hỏi thường gặp

Russophobie nghĩa là gì?

Russophobie (danh từ) nghĩa là bài nga, chống nga.

Russophobie là der, die hay das?

Russophobie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Russophobie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.