die Russophobie
sinh cách: der Russophobie
die Russophobie nghĩa là bài nga, chống nga.
Nghĩa của Russophobie
Danh từ · giống cái
- Bài nga, chống nga.
Biến cách của Russophobie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Russophobie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Russophobie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Russophobie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Russophobie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russophobia
Câu hỏi thường gặp
Russophobie nghĩa là gì?
Russophobie (danh từ) nghĩa là bài nga, chống nga.
Russophobie là der, die hay das?
Russophobie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Russophobie).