säen
/ˈzɛːən/ giọng máy của trình duyệt
säen nghĩa là gieo.
Nghĩa của säen
Động từ
- Gieo.
Chia động từ säen
Hiện tại Präsens
- ich säe
- du säst
- er/sie/es sät
- wir säen
- ihr sät
- sie/Sie säen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich säte
- du sätest
- er/sie/es säte
- wir säten
- ihr sätet
- sie/Sie säten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesät
- du hast gesät
- er/sie/es hat gesät
- wir haben gesät
- ihr habt gesät
- sie/Sie haben gesät
Tương lai Futur I
- ich werde säen
- du wirst säen
- er/sie/es wird säen
- wir werden säen
- ihr werdet säen
- sie/Sie werden säen
Giả định I Konjunktiv I
- ich säe
- du säest
- er/sie/es säe
- wir säen
- ihr säet
- sie/Sie säen
Mệnh lệnh Imperativ
- sä! (du)
- sät! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sow
Câu hỏi thường gặp
säen nghĩa là gì?
säen (động từ) nghĩa là gieo.
Chia động từ säen ở thì hiện tại thế nào?
ich säe, du säst, er/sie/es sät, wir säen, ihr sät, sie/Sie säen. Phân từ II: gesät.