TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Säge

danh từ giống cái
/ˈzɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sägen · sinh cách: der Säge

die Säge nghĩa là cưa, cái cưa.

Nghĩa của Säge

Danh từ · giống cái

  1. Cưa, cái cưa.

Biến cách của Säge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sägedie Sägen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sägeder Sägen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sägeden Sägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sägedie Sägen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saw

Câu hỏi thường gặp

Säge nghĩa là gì?

Säge (danh từ) nghĩa là cưa, cái cưa.

Säge là der, die hay das?

Säge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Säge); số nhiều: die Sägen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.