die Säge
số nhiều: die Sägen · sinh cách: der Säge
die Säge nghĩa là cưa, cái cưa.
Nghĩa của Säge
Danh từ · giống cái
- Cưa, cái cưa.
Biến cách của Säge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Säge | die Sägen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Säge | der Sägen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Säge | den Sägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Säge | die Sägen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saw
Câu hỏi thường gặp
Säge nghĩa là gì?
Säge (danh từ) nghĩa là cưa, cái cưa.
Säge là der, die hay das?
Säge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Säge); số nhiều: die Sägen.