TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sägewerk

danh từ giống trung
/ˈzɛːɡəˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sägewerke · sinh cách: des Sägewerkes

das Sägewerk nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

Nghĩa của Sägewerk

Danh từ · giống trung

  1. Xưởng cưa, nhà máy cưa.

Biến cách của Sägewerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sägewerkdie Sägewerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sägewerkesder Sägewerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sägewerkden Sägewerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sägewerkdie Sägewerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sawmill

Câu hỏi thường gặp

Sägewerk nghĩa là gì?

Sägewerk (danh từ) nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

Sägewerk là der, die hay das?

Sägewerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sägewerk); số nhiều: die Sägewerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.