TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sägezahn

danh từ giống đực
/ˈzɛːɡəˌt͡saːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sägezähne · sinh cách: des Sägezahnes

der Sägezahn nghĩa là răng.

Nghĩa của Sägezahn

Danh từ · giống đực

  1. Răng.

Biến cách của Sägezahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sägezahndie Sägezähne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sägezahnesder Sägezähne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sägezahnden Sägezähnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sägezahndie Sägezähne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saw tooth

Câu hỏi thường gặp

Sägezahn nghĩa là gì?

Sägezahn (danh từ) nghĩa là răng.

Sägezahn là der, die hay das?

Sägezahn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sägezahn); số nhiều: die Sägezähne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.