TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Säkularismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Säkularismen · sinh cách: des Säkularismus

der Säkularismus nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

Nghĩa của Säkularismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

Biến cách của Säkularismus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Säkularismusdie Säkularismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Säkularismusder Säkularismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Säkularismusden Säkularismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Säkularismusdie Säkularismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secularism

Câu hỏi thường gặp

Säkularismus nghĩa là gì?

Säkularismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.

Säkularismus là der, die hay das?

Säkularismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Säkularismus); số nhiều: die Säkularismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.