der Säkularismus
số nhiều: die Säkularismen · sinh cách: des Säkularismus
der Säkularismus nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.
Nghĩa của Säkularismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.
Biến cách của Säkularismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Säkularismus | die Säkularismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Säkularismus | der Säkularismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Säkularismus | den Säkularismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Säkularismus | die Säkularismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secularism
Câu hỏi thường gặp
Säkularismus nghĩa là gì?
Säkularismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa.
Säkularismus là der, die hay das?
Säkularismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Säkularismus); số nhiều: die Säkularismen.