Sänfte
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɛnftə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Sänfte
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ softness; litter (raised bed or couch used as a mode of transport)
Biến cách của Sänfte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sänfte | die Sänften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sänfte | der Sänften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sänfte | den Sänften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sänfte | die Sänften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.