TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Säuglingsnahrung

danh từ giống cái
/ˈzɔɪ̯klɪŋsˌnaːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Säuglingsnahrungen · sinh cách: der Säuglingsnahrung

die Säuglingsnahrung nghĩa là sữa công thức.

Nghĩa của Säuglingsnahrung

Danh từ · giống cái

  1. Sữa công thức.

Biến cách của Säuglingsnahrung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Säuglingsnahrungdie Säuglingsnahrungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Säuglingsnahrungder Säuglingsnahrungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Säuglingsnahrungden Säuglingsnahrungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Säuglingsnahrungdie Säuglingsnahrungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby food (food designed for babies, usually of very soft consistency)

Câu hỏi thường gặp

Säuglingsnahrung nghĩa là gì?

Säuglingsnahrung (danh từ) nghĩa là sữa công thức.

Säuglingsnahrung là der, die hay das?

Säuglingsnahrung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Säuglingsnahrung); số nhiều: die Säuglingsnahrungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.