säumig
/ˈzɔɪ̯mɪç/ giọng máy của trình duyệt
säumig nghĩa là muộn màng, bất cẩn.
Nghĩa của säumig
Tính từ
- Muộn màng.
- Bất cẩn.
So sánh của säumig
| So sánh hơn | säumiger |
| So sánh nhất | am säumigsten |
Họ từ của säumig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ belated (later in relation to the proper time, especially of obligations such as payments); careless
Câu hỏi thường gặp
säumig nghĩa là gì?
säumig (tính từ) nghĩa là muộn màng, bất cẩn.