TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Süßkartoffel

danh từ giống cái
/ˈzyːsˌkaʁtɔfl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Süßkartoffeln · sinh cách: der Süßkartoffel

die Süßkartoffel nghĩa là khoai lang.

Nghĩa của Süßkartoffel

Danh từ · giống cái

  1. Khoai lang.

Biến cách của Süßkartoffel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Süßkartoffeldie Süßkartoffeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Süßkartoffelder Süßkartoffeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Süßkartoffelden Süßkartoffeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Süßkartoffeldie Süßkartoffeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet potato (vine; tuber)

Câu hỏi thường gặp

Süßkartoffel nghĩa là gì?

Süßkartoffel (danh từ) nghĩa là khoai lang.

Süßkartoffel là der, die hay das?

Süßkartoffel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Süßkartoffel); số nhiều: die Süßkartoffeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.