die Süßkartoffel
số nhiều: die Süßkartoffeln · sinh cách: der Süßkartoffel
die Süßkartoffel nghĩa là khoai lang.
Nghĩa của Süßkartoffel
Danh từ · giống cái
- Khoai lang.
Biến cách của Süßkartoffel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Süßkartoffel | die Süßkartoffeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Süßkartoffel | der Süßkartoffeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Süßkartoffel | den Süßkartoffeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Süßkartoffel | die Süßkartoffeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweet potato (vine; tuber)
Câu hỏi thường gặp
Süßkartoffel nghĩa là gì?
Süßkartoffel (danh từ) nghĩa là khoai lang.
Süßkartoffel là der, die hay das?
Süßkartoffel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Süßkartoffel); số nhiều: die Süßkartoffeln.