süchtig
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của süchtig
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ addicted
So sánh của süchtig
| So sánh hơn | süchtiger |
| So sánh nhất | am süchtigsten |
Câu ví dụ với süchtig
- Koffein ist eine süchtig machende Droge. Caffeine là một loại chất gây nghiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5319048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.