TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Süchtiger

danh từ giống đực
/ˈzʏçtɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Süchtige · sinh cách: des Süchtigen

der Süchtiger nghĩa là người nghiện.

Nghĩa của Süchtiger

Danh từ · giống đực

  1. Người nghiện.

Biến cách của Süchtiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Süchtigerdie Süchtige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Süchtigender Süchtiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Süchtigemden Süchtigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Süchtigendie Süchtige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nominalization of süchtig: addict (male or unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Süchtiger nghĩa là gì?

Süchtiger (danh từ) nghĩa là người nghiện.

Süchtiger là der, die hay das?

Süchtiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Süchtiger); số nhiều: die Süchtige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.