der Süchtiger
số nhiều: die Süchtige · sinh cách: des Süchtigen
der Süchtiger nghĩa là người nghiện.
Nghĩa của Süchtiger
Danh từ · giống đực
- Người nghiện.
Biến cách của Süchtiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Süchtiger | die Süchtige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Süchtigen | der Süchtiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Süchtigem | den Süchtigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Süchtigen | die Süchtige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nominalization of süchtig: addict (male or unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Süchtiger nghĩa là gì?
Süchtiger (danh từ) nghĩa là người nghiện.
Süchtiger là der, die hay das?
Süchtiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Süchtiger); số nhiều: die Süchtige.