TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das südlicher Wendekreis

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die die südlichen Wendekreise · sinh cách: des des südlichen Wendekreises

der/das südlicher Wendekreis nghĩa là chí tuyến nam.

Nghĩa của südlicher Wendekreis

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Chí tuyến nam.

Biến cách của südlicher Wendekreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das südlicher Wendekreisdie südliche Wendekreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes südlichen Wendekreisesder südlicher Wendekreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem südlichem Wendekreisden südlichen Wendekreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das südlichen Wendekreisdie südliche Wendekreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tropic of Capricorn

Câu hỏi thường gặp

südlicher Wendekreis nghĩa là gì?

südlicher Wendekreis (danh từ) nghĩa là chí tuyến nam.

südlicher Wendekreis là der, die hay das?

südlicher Wendekreis là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das südlicher Wendekreis); số nhiều: die die südlichen Wendekreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.