der Südosten
sinh cách: des Südostens
der Südosten nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
Nghĩa của Südosten
Danh từ · giống đực
- Phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
Biến cách của Südosten (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Südosten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Südostens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Südosten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Südosten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ southeast
Câu hỏi thường gặp
Südosten nghĩa là gì?
Südosten (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam, đông nam.
Südosten là der, die hay das?
Südosten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Südosten).