der Saal
/zaːl/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Säle · sinh cách: des Saales
der Saal nghĩa là phòng.
Nghĩa của Saal
Danh từ · giống đực
- Phòng.
Biến cách của Saal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Saal | die Säle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Saales | der Säle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Saal | den Sälen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Saal | die Säle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hall or large room (chiefly for gatherings or performances by large groups of people)
Câu hỏi thường gặp
Saal nghĩa là gì?
Saal (danh từ) nghĩa là phòng.
Saal là der, die hay das?
Saal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Saal); số nhiều: die Säle.