TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sabotage

danh từ giống cái
/zaboˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sabotagen · sinh cách: der Sabotage

die Sabotage nghĩa là sự phá hoại.

Nghĩa của Sabotage

Danh từ · giống cái

  1. Sự phá hoại.

Biến cách của Sabotage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sabotagedie Sabotagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sabotageder Sabotagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sabotageden Sabotagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sabotagedie Sabotagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sabotage

Câu hỏi thường gặp

Sabotage nghĩa là gì?

Sabotage (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.

Sabotage là der, die hay das?

Sabotage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sabotage); số nhiều: die Sabotagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.