TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sachlage

danh từ giống cái
/ˈzaxˌlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sachlagen · sinh cách: der Sachlage

die Sachlage nghĩa là tình hình.

Nghĩa của Sachlage

Danh từ · giống cái

  1. Tình hình.

Biến cách của Sachlage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sachlagedie Sachlagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sachlageder Sachlagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sachlageden Sachlagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sachlagedie Sachlagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of affairs, situation

Câu hỏi thường gặp

Sachlage nghĩa là gì?

Sachlage (danh từ) nghĩa là tình hình.

Sachlage là der, die hay das?

Sachlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sachlage); số nhiều: die Sachlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.