TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sachliteratur

danh từ giống cái
[ˈzaχlɪtəʁaˌtuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sachliteratur

die Sachliteratur nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu.

Nghĩa của Sachliteratur

Danh từ · giống cái

  1. Phi hư cấu, không hư cấu.

Biến cách của Sachliteratur (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sachliteratur
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sachliteratur
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sachliteratur
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sachliteratur

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonfiction

Câu hỏi thường gặp

Sachliteratur nghĩa là gì?

Sachliteratur (danh từ) nghĩa là phi hư cấu, không hư cấu.

Sachliteratur là der, die hay das?

Sachliteratur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sachliteratur).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.